WinHSK

片子

HSK7-9n
0 · Lv.1
piānzi

phim; cuộn phim

X-ray; radiograph 参见:piànzi 拍 片子 take an X-ray; have an X-ray taken

漢越 phiến tử

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan