拼
牙签
HSK4n 0 · Lv.1
yáqiān
tăm; tăm xỉa răng
toothpick 木质 牙签 wooden toothpick
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们把牙签放进盒子里。
Tāmen bǎ yáqiān fàng jìn hézi lǐ.
≈HSK6
Họ đặt tăm xỉa răng vào trong hộp.
They put the toothpicks into the box.
她不小心把牙签弄掉了。
Tā bù xiǎoxīn bǎ yáqiān nòng diào le.
≈HSK6
Cô ấy vô ý làm rơi chiếc tăm xỉa răng.
She accidentally dropped the toothpick.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分