WinHSK

牙签

HSK4n
0 · Lv.1
qiān

tăm; tăm xỉa răng

toothpick 木质 牙签 wooden toothpick

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (牙签儿) 剔除牙齿缝中食物残屑用的扁平的细棍儿,一端较尖,多为木制
义项 nHSK4

tăm; tăm xỉa răng

(牙签儿) 剔除牙齿缝中食物残屑用的扁平的细棍儿,一端较尖,多为木制

免费例句

他们把牙签放进盒子里。

Tāmen bǎ yáqiān fàng jìn hézi lǐ.

HSK6

Họ đặt tăm xỉa răng vào trong hộp.

They put the toothpicks into the box.

她不小心把牙签弄掉了。

Tā bù xiǎoxīn bǎ yáqiān nòng diào le.

HSK6

Cô ấy vô ý làm rơi chiếc tăm xỉa răng.

She accidentally dropped the toothpick.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。