WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
牙签
HSK4
n
0 · Lv.1
yá
qiān
tăm; tăm xỉa răng
toothpick 木质 牙签 wooden toothpick
漢越
字解构
Phân tích chữ
牙
yá
HSK3
răng
签
qiān
HSK4
que; cái thẻ; cái thăm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
牙签儿
yá qiān ér
HSK4
tăm xỉa răng
牙签盒
yá qiān hé
HSK4
hộp đựng tăm; vật dụng giữ tăm
牙签筒
yá qiān tǒng
HSK6
Ống đựng tăm; túi tăm
牙签牙线
yá qiān yá xiàn
HSK4
tăm xỉa răng dây xỉa răng (Mỹ phẩm gia dụng)
查词
复习
真题
工具
我的