WinHSK

特效

HSK4n
0 · Lv.1
xiào

đặc hiệu; đặc trị; hiệu quả đặc biệt

specially good effect; special efficacy 特效 疗法 specific/high-impact treatment [ 相关词条 ] 特效药 [名] specific (drug/medicine/remedy); effective cure

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50