WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
特殊
HSK5
adj
0 · Lv.1
tèshū
đặc thù; đặc biệt
漢越 đặc thù
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
特殊儿童
tè shū ér tóng
HSK5
đứa trẻ có nhu cầu đặc biệt
特殊关系
tè shū guān xì
HSK5
quan hệ đặc biệt
特殊减税
tè shū jiǎn shuì
HSK5
giảm thuế đặc biệt
特殊函数
tè shū hán shù
HSK7-9
hàm đặc biệt
特殊护理
tè shū hù lǐ
HSK7-9
điều dưỡng chuyên sâu
特殊教育
tè shū jiào yù
HSK5
giáo dục đặc biệt
特殊订单
tè shū dìng dān
HSK6
Đơn hàng đặt biệt
查词
复习
真题
工具
我的