拼
特殊儿童
HSK5n 0 · Lv.1
tèshūértóng
đứa trẻ có nhu cầu đặc biệt
漢越
字解构
Phân tích chữ特tèHSK3rất; đặc biệt殊shūHSK5khác; khác biệt儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)童tóngHSK4trẻ em; trẻ con; nhi đồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分