WinHSK

特殊

HSK5adj
0 · Lv.1
tèshū

đặc thù; đặc biệt

漢越 đặc thù

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不同寻常;不同一般
义项 adjHSK5

đặc thù; đặc biệt

不同寻常;不同一般

免费例句

我们要给予特殊的关心。

Wǒmen yào jǐyǔ tèshū de guānxīn.

HSK4

Chúng ta cần dành sự quan tâm đặc biệt.

We need to give special care.

这份礼物具有特殊的意义。

Zhè fèn lǐ wù jù yǒu tè shū de yì yì.

HSK4

Món quà này có ý nghĩa đặc biệt.

This gift has a special meaning.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。