拼
特殊
HSK5adj 0 · Lv.1
tèshū
đặc thù; đặc biệt
漢越 đặc thù
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不同寻常;不同一般
等级
义项 ①adj≈HSK5
đặc thù; đặc biệt
不同寻常;不同一般
免费例句
我们要给予特殊的关心。
Wǒmen yào jǐyǔ tèshū de guānxīn.
≈HSK4
Chúng ta cần dành sự quan tâm đặc biệt.
We need to give special care.
这份礼物具有特殊的意义。
Zhè fèn lǐ wù jù yǒu tè shū de yì yì.
≈HSK4
Món quà này có ý nghĩa đặc biệt.
This gift has a special meaning.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分