拼
狂奔
HSK6v 0 · Lv.1
kuánɡbēn
băng băng; cuồn cuộn; phi nước đại; lao điên cuồng; chạy lồng lộn; chạy như điên; chạy như bay; chạy thục mạng; vắt chân lên cổ mà chạy
run about wildly; run about madly; run like mad 狂奔 的野马 bolting wild horse
漢越 cuồng bôn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分