WinHSK

球拍

HSK6n
0 · Lv.1
qiúpāi

vợt (cầu lông, bóng bàn, tennis v.v.)

racket (in tennis, badminton); bat (in table tennis) 正胶 球拍 sandwich with outward pimpled rubber 全碳素 球拍 all carbon-graphite racket 反胶 球拍 sandwich with inward pimpled rubber [ 相关词条 ] 球拍套 [名] racket/bat case 球拍子

漢越 cầu phách

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50