WinHSK

球拍

HSK6n
0 · Lv.1
qiúpāi

vợt (cầu lông, bóng bàn, tennis v.v.)

racket (in tennis, badminton); bat (in table tennis) 正胶 球拍 sandwich with outward pimpled rubber 全碳素 球拍 all carbon-graphite racket 反胶 球拍 sandwich with inward pimpled rubber [ 相关词条 ] 球拍套 [名] racket/bat case 球拍子

漢越 cầu phách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在乒乓球、羽毛球、网球等运动中用以击球的拍子。
义项 nHSK6

vợt (cầu lông, bóng bàn, tennis v.v.)

在乒乓球、羽毛球、网球等运动中用以击球的拍子。

免费例句

这个球拍质量不错。

zhè ge qiú pāi zhì liàng bú cuò

HSK3

Cái vợt này có chất lượng tốt.

This racket is of good quality.

你有多少个乒乓球拍?

Nǐ yǒu duōshao gè pīngpāng qiú pāi?

HSK3

Bạn có bao nhiêu cái vợt bóng bàn?

How many table tennis paddles do you have?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50