拼
理发
HSK4v 0 · Lv.1
lǐfà
cắt tóc; hớt tóc
漢越 lí phát
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 剪短并修整头发
等级
义项 ①v≈HSK4
cắt tóc; hớt tóc
剪短并修整头发
免费例句
我今天去理发店。
wǒ jīn tiān qù lǐ fà diàn.
≈HSK3
Hôm nay tôi đi tiệm cắt tóc.
I am going to the barbershop today.
他开了一家新的理发店。
tā kāi le yī jiā xīn de lǐfà diàn.
≈HSK4
Anh ấy mở một tiệm cắt tóc mới.
He opened a new barbershop.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分