WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
理发
HSK4
v
0 · Lv.1
lǐfà
cắt tóc; hớt tóc
漢越 lí phát
字解构
Phân tích chữ
理
lǐ
HSK3
quản lý; xử lý
发
fā
多音
HSK3
bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
理发业
lǐ fā yè
HSK4
nghề cắt tóc
理发匠
lǐ fā jiàng
HSK7-9
thợ cắt tóc; thợ hớt tóc; thợ cạo
理发员
lǐ fā yuán
HSK4
thợ cắt tóc
理发师
lǐ fà shī
HSK4
thợ cạo; thợ cắt tóc; thợ hớt tóc
理发店
lǐ fā diàn
HSK4
hiệu cắt tóc; tiệm cắt tóc
查词
复习
真题
工具
我的