拼
理发店
HSK4n 0 · Lv.1
lǐfādiàn
hiệu cắt tóc; tiệm cắt tóc
漢越
字解构
Phân tích chữ理lǐHSK3quản lý; xử lý发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm店diànHSK1cửa hàng, hiệu, nhà trọ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分