WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
理想
HSK4
n, adj
0 · Lv.1
lǐxiǎng
ước mơ; hy vọng; lý tưởng (sự tưởng tượng và hy vọng tương lai)
漢越 lí tưởng
字解构
Phân tích chữ
理
lǐ
HSK3
quản lý; xử lý
想
xiǎng
HSK1
nghĩ, suy nghĩ, nghĩ rằng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
理想化
lǐ xiǎng huà
HSK4
lý tưởng hóa
理想国
lǐ xiǎng guó
HSK4
Plato's "The Republic" (khoảng năm 380 trước Công nguyên)
理想型
lǐ xiǎng xíng
HSK5
hình mẫu lý tưởng; mẫu người lý tưởng
理想主义
lǐ xiǎng zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa lý tưởng
远大理想
yuǎn dà lǐ xiǎng
HSK4
lý tưởng to lớn
查词
复习
真题
工具
我的