WinHSK

理想

HSK4n, adj
0 · Lv.1
lǐxiǎng

ước mơ; hy vọng; lý tưởng (sự tưởng tượng và hy vọng tương lai)

漢越 lí tưởng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →