拼
瓜葛
HSK1n 0 · Lv.1
guāgé
dính líu; liên quan; liên can; liên kết; quan hệ dây mơ rễ má
connection; association; implication 被怀疑与杀人犯有 瓜葛 be suspected of implication in a murderer 跟不良分子有 瓜葛 have association with undesirable characters [ 相关词条 ] 瓜葛亲 [名] distant relative
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分