WinHSK

瓜葛

HSK1n
0 · Lv.1
guā

dính líu; liên quan; liên can; liên kết; quan hệ dây mơ rễ má

connection; association; implication 被怀疑与杀人犯有 瓜葛 be suspected of implication in a murderer 跟不良分子有 瓜葛 have association with undesirable characters [ 相关词条 ] 瓜葛亲 [名] distant relative

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan