WinHSK

瓜葛

HSK1n
0 · Lv.1
guā

dính líu; liên quan; liên can; liên kết; quan hệ dây mơ rễ má

connection; association; implication 被怀疑与杀人犯有 瓜葛 be suspected of implication in a murderer 跟不良分子有 瓜葛 have association with undesirable characters [ 相关词条 ] 瓜葛亲 [名] distant relative

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我与她没有任何瓜葛。

Wǒ yǔ tā méiyǒu rènhé guāgé.

HSK6

Tôi không hề có liên quan gì đến cô ta.

I have no connection with her.

他与此事没有瓜葛。

Tā yǔ cǐ shì méiyǒu guāgé.

HSK7-9

Anh ấy không liên quan đến việc này.

He has nothing to do with this matter.

断绝过去的瓜葛。

duàn jué guò qù de guā gé。

HSK7-9

Cắt đứt mọi ràng buộc trong quá khứ.

Sever all past connections.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan