拼
甘露
HSK7-9n 0 · Lv.1
ɡānlù
cam lồ; cam lộ; sương; sương ngọt (ví điềm lành)
Chinese artichoke [ 相关词条 ] 甘露醇 [名] [生化] mannitol 甘露糖 [名] [生化] mannitose; mannose
漢越 cam lộ
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分