拼
生存
HSK5v 0 · Lv.1
shēngcún
sống; sinh tồn; sinh sống; sống sót
漢越 sanh tồn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 维持生命;活着
等级
义项 ①v≈HSK5
sống; sinh tồn; sinh sống; sống sót
维持生命;活着
免费例句
鸟儿为了生存到处找食物。
niǎo ér wèi le shēng cún dào chù zhǎo shí wù
≈HSK4
Chim nhỏ tìm thức ăn khắp nơi để sống.
Birds look for food everywhere to survive.
动物在野外很难生存。
Dòngwù zài yěwài hěn nán shēngcún.
≈HSK5
Động vật rất khó sinh tồn trong tự nhiên.
Animals find it hard to survive in the wild.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分