WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
生存斗争
HSK6
n
0 · Lv.1
shēng
cún
dòu
zhēng
đấu tranh sinh tồn; đấu tranh sống còn
漢越
字解构
Phân tích chữ
生
shēng
HSK1
sinh trưởng, mọc, lớn
存
cún
HSK4
tồn tại; sinh tồn; sống
斗
dòu
多音
HSK5
đấu tranh; đánh nhau; đánh / nỗ lực; phấn đấu
争
zhēng
HSK4
tranh giành; tranh đoạt; giành giật; đua nhau
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的