拼
生存环境
HSK5n 0 · Lv.1
shēngcúnhuánjìng
môi trường sống
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn存cúnHSK4tồn tại; sinh tồn; sống环huánHSK3vòng ngọc境jìngHSK3biên giới; cảnh; biên cương; ranh giới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分