WinHSK

生效

HSK7-9v
0 · Lv.1
shēngxiào

có hiệu lực; có tác dụng

become effective; go/come into force/effect; take effect

漢越 sinh hiệu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发生效力
义项 vHSK7-9

có hiệu lực; có tác dụng

发生效力

免费例句

合同条款从签字之日起生效。

Hétong tiáokuǎn cóng qiānzì zhī rì qǐ shēngxiào.

HSK5

Các điều khoản hợp đồng sẽ có hiệu lực từ ngày ký.

The contract terms take effect from the date of signing.

这项政策从今天起生效。

Zhè xiàng zhèngcè cóng jīntiān qǐ shēngxiào.

HSK5

Chính sách này có hiệu lực từ hôm nay.

This policy takes effect from today.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。