拼
生效
HSK7-9v 0 · Lv.1
shēngxiào
có hiệu lực; có tác dụng
become effective; go/come into force/effect; take effect
漢越 sinh hiệu
例句
Câu ví dụ免费例句
合同条款从签字之日起生效。
Hétong tiáokuǎn cóng qiānzì zhī rì qǐ shēngxiào.
≈HSK5
Các điều khoản hợp đồng sẽ có hiệu lực từ ngày ký.
The contract terms take effect from the date of signing.
这项政策从今天起生效。
Zhè xiàng zhèngcè cóng jīntiān qǐ shēngxiào.
≈HSK5
Chính sách này có hiệu lực từ hôm nay.
This policy takes effect from today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
喂,我想咨询一下,现在改手机套餐的…HSK5
男:喂,我想咨询一下,现在改手机套餐的话,什么时候生效?
女:先生,是从下月初开始。
男:好的,谢谢。我没别的问题了。
女:不客气,请您稍后根据语音提示对我的服务进行评分。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分