拼
生育
HSK7-9v 0 · Lv.1
shēngyù
sinh; sinh đẻ; sinh con
漢越 sanh dục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生孩子
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sinh; sinh đẻ; sinh con
生孩子
免费例句
他计划生育两个孩子。
Tā jìhuà shēngyù liǎng gè háizi.
≈HSK5
Anh ấy dự định sinh hai đứa con.
He plans to have two children.
中国的生育率逐年下降。
Zhōngguó de shēngyùlǜ zhúnián xiàjiàng.
≈HSK6
Tỷ lệ sinh của Trung Quốc giảm dần qua các năm.
China's fertility rate is declining year by year.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分