拼
生育保险
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēngyùbǎoxiǎn
Bảo hiểm sinh sản; bảo hiểm thai sản
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn育yùHSK3nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ险xiǎnHSK4hiểm (địa thế khó vượt qua)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分