拼
田地
HSK6n 0 · Lv.1
tiándì
cánh đồng; ruộng đồng; đất trồng trọt
wretched situation; plight 想不到他会落到这步 田地 ! I never dreamed he could come to such a pass/get into such a situation/get into such a plight! 事情弄到这步 田地 是什么原因造成的? What has led to this unhappy state of affairs?
漢越 điền địa
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在田地里施肥。
Tāmen zài tiándì lǐ shīféi.
≈HSK4
Họ bón phân trên đồng ruộng.
They are fertilizing the fields.
这里的田地很肥沃。
Zhèlǐ de tiándì hěn féiwò.
≈HSK4
Ruộng đất ở đây rất màu mỡ.
The fields here are very fertile.
别让自己陷入这种田地。
Bié ràng zìjǐ xiànrù zhè zhǒng tiándì.
≈HSK5
Đừng để bản thân rơi vào tình cảnh này.
Don't let yourself get into such a situation.
他落到了这样的田地。
tā luò dào le zhèyàng de tiándì.
≈HSK6
Anh ấy rơi vào hoàn cảnh như vậy.
He has ended up in such a situation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分