WinHSK

田地

HSK6n
0 · Lv.1
tiándì

cánh đồng; ruộng đồng; đất trồng trọt

wretched situation; plight 想不到他会落到这步 田地 ! I never dreamed he could come to such a pass/get into such a situation/get into such a plight! 事情弄到这步 田地 是什么原因造成的? What has led to this unhappy state of affairs?

漢越 điền địa

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan