WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
申请
HSK4
v
0 · Lv.1
shēnqǐng
xin; nộp đơn
漢越 thân thỉnh
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
申请书
shēn qǐng shū
HSK4
đơn đăng ký; đơn đề nghị
申请人
shēn qǐng rén
HSK4
người yêu cầu; ứng viên tìm việc
申请单
shēn qǐng dān
HSK4
đơn đăng ký; phiếu đăng ký; phiếu yêu cầu
申请者
shēn qǐng zhě
HSK4
người nộp đơn
申请表
shēn qǐng biǎo
HSK4
mẫu đơn; mẫu đơn xin; mẫu đăng ký
申请入学
shēn qǐng rù xué
HSK4
xin nhập học
申请单位
shēn qǐng dān wèi
HSK4
Đơn vị xin sửa chửa
申请时间
shēn qǐng shí jiān
HSK4
thời gian nộp đơn
申请职位
shēn qǐng zhí wèi
HSK6
chức vụ xin tuyển
申请资料
shēn qǐng zī liào
HSK4
hồ sơ ứng tuyển
查词
复习
真题
工具
我的