拼
电镀
HSK1v 0 · Lv.1
diàndù
mạ điện; xi mạ
electroplate 无氰 电镀 electroplating without using cyanide [ 相关词条 ] 电镀术 [名] electroplating
漢越 điện độ
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mạ điện; xi mạ
electroplate 无氰 电镀 electroplating without using cyanide [ 相关词条 ] 电镀术 [名] electroplating