WinHSK

电镀

HSK1v
0 · Lv.1
diàndù

mạ điện; xi mạ

electroplate 无氰 电镀 electroplating without using cyanide [ 相关词条 ] 电镀术 [名] electroplating

漢越 điện độ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.