WinHSK

电镀

HSK1v
0 · Lv.1
diàndù

mạ điện; xi mạ

electroplate 无氰 电镀 electroplating without using cyanide [ 相关词条 ] 电镀术 [名] electroplating

漢越 điện độ

例句

Câu ví dụ
免费例句

电镀能防止金属生锈。

Diàn dù néng fáng zhǐ jīn shǔ shēng xiù.

HSK6

Mạ điện có thể ngăn kim loại bị rỉ sét.

Electroplating can prevent metal from rusting.

这把刀经过了电镀处理。

Zhè bǎ dāo jīngguò le diàndù chǔlǐ.

HSK6

Con dao này đã được mạ điện.

This knife has been electroplated.