拼
电镀
HSK1v 0 · Lv.1
diàndù
mạ điện; xi mạ
electroplate 无氰 电镀 electroplating without using cyanide [ 相关词条 ] 电镀术 [名] electroplating
漢越 điện độ
例句
Câu ví dụ免费例句
电镀能防止金属生锈。
Diàn dù néng fáng zhǐ jīn shǔ shēng xiù.
≈HSK6
Mạ điện có thể ngăn kim loại bị rỉ sét.
Electroplating can prevent metal from rusting.
这把刀经过了电镀处理。
Zhè bǎ dāo jīngguò le diàndù chǔlǐ.
≈HSK6
Con dao này đã được mạ điện.
This knife has been electroplated.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分