WinHSK

疏导

HSK7-9v
0 · Lv.1
shūdǎo

khai thông; khơi thông (sông ngòi)

direct; guide 在某人 疏导 下 under sb's guidance 疏导 交通 clear the road of traffic jams; relieve traffic congestions

漢越 sơ đạo

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan