拼
疙瘩
HSK7-9n 0 · Lv.1
gēda
cục u; cục cứng; cục mụn
trouble; difficulty [ 相关词条 ] 疙瘩汤 [名] [食品] dough drop soup
漢越 ngật đáp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cục u; cục cứng; cục mụn
trouble; difficulty [ 相关词条 ] 疙瘩汤 [名] [食品] dough drop soup