WinHSK

疙瘩

HSK7-9n
0 · Lv.1
gēda

cục u; cục cứng; cục mụn

trouble; difficulty [ 相关词条 ] 疙瘩汤 [名] [食品] dough drop soup

漢越 ngật đáp
真题测试Đề thi thật即将上线