WinHSK

疙瘩

HSK7-9n
0 · Lv.1
gēda

cục u; cục cứng; cục mụn

trouble; difficulty [ 相关词条 ] 疙瘩汤 [名] [食品] dough drop soup

漢越 ngật đáp

例句

Câu ví dụ
免费例句

我皮肤上突然有几个疙瘩。

Wǒ pífū shàng tūrán yǒu jǐ gè gēda.

HSK5

Da tôi đột nhiên nổi mấy cái nhọt.

I suddenly have a few bumps on my skin.

他胳膊上起了一个疙瘩。

Tā gēbo shàng qǐ le yī ge gēda.

HSK5

Trên cánh tay anh ấy nổi lên một cục u.

A lump appeared on his arm.

地上有几个小疙瘩。

Dìshàng yǒu jǐ gè xiǎo gēda.

HSK5

Trên mặt đất có vài cục nhỏ.

There are a few small bumps on the ground.

石头上有些小疙瘩。

Shítou shàng yǒu xiē xiǎo gēda.

HSK6

Trên viên đá có vài hạt nhỏ.

There are some small bumps on the stone.

我们之间的疙瘩终于解开了。

Wǒmen zhījiān de gēda zhōngyú jiě kāi le.

HSK5

Khúc mắc giữa chúng tôi cuối cùng đã được giải quyết.

The knot between us has finally been untied.

这件事一直让我心里有疙瘩。

Zhè jiàn shì yīzhí ràng wǒ xīnlǐ yǒu gēda.

HSK5

Việc này khiến tôi luôn cảm thấy khúc mắc trong lòng.

This matter has always been a knot in my heart.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。