拼
疮疤
HSK1n 0 · Lv.1
chuānɡbā
vết sẹo; sẹo; thẹo; vết thương lòng; nỗi đau khổ; vết nhơ
sore; sore/tender spot 揭 疮疤 pull the scab right off sb's sore; touch sb's sore spot/point; reopen old sores
漢越 sang ba
字解构
Phân tích chữ疮chuānɡHSK1lở; loét; vết loét疤bāHSK7-9sẹo; thẹo; vết sẹo; vết thương lòng; nỗi đau khổ (về tinh thần)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分