拼
病人
HSK3n 0 · Lv.1
bìngrén
bệnh nhân; người bệnh
漢越 bệnh nhân
例句
Câu ví dụ免费例句
病人接受了全面检查。
Bìngrén jiēshòu le quánmiàn jiǎnchá.
≈HSK3
Bệnh nhân đã được kiểm tra toàn diện.
The patient received a comprehensive examination.
病人需要住院观察。
Bìngrén xūyào zhùyuàn guānchá.
≈HSK3
Bệnh nhân cần nhập viện theo dõi.
The patient needs to be hospitalized for observation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
十四床的病人今天好些了吧?HSK3
女:十四床的病人今天好些了吧?
男:好多了,下个星期应该可以出院了。
大夫,我姥姥怎么样了?HSK5
女:大夫,我姥姥怎么样了?
男:手术非常成功,放心吧。
女:太感谢您了。我们能进去看她吗?
男:可以,不过别待太久,病人需要休息。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分