拼
病人
HSK3n 0 · Lv.1
bìngrén
bệnh nhân; người bệnh
漢越 bệnh nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生病的人;受治疗的人
等级
义项 ①n≈HSK3
bệnh nhân; người bệnh
生病的人;受治疗的人
免费例句
病人接受了全面检查。
Bìngrén jiēshòu le quánmiàn jiǎnchá.
≈HSK3
Bệnh nhân đã được kiểm tra toàn diện.
The patient received a comprehensive examination.
病人需要住院观察。
Bìngrén xūyào zhùyuàn guānchá.
≈HSK3
Bệnh nhân cần nhập viện theo dõi.
The patient needs to be hospitalized for observation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分