WinHSK

痛哭

HSK4v
0 · Lv.1
tònɡkū

khóc lóc; khóc nức nở; khóc sướt mướt

cry/weep bitterly; wail; sob/weep one's eyes/heart out 放声 痛哭 cry loudly and bitterly; wail in grief 痛哭

漢越 thống khốc

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50