WinHSK

痴呆

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chīdāi

ngu; ngu ngốc; ngớ ngẩn; ngu xuẩn; ngốc nghếch; mất trí; ngáo ngơ

insane; mentally deranged [ 相关词条 ] 痴呆症 [名] [医学] dementia

漢越 si ngai

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.