WinHSK

痴呆

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chīdāi

ngu; ngu ngốc; ngớ ngẩn; ngu xuẩn; ngốc nghếch; mất trí; ngáo ngơ

insane; mentally deranged [ 相关词条 ] 痴呆症 [名] [医学] dementia

漢越 si ngai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 傻; 愚笨
  2. 痴呆症
义项 adjHSK7-9

ngu; ngu ngốc; ngớ ngẩn; ngu xuẩn; ngốc nghếch; mất trí; ngáo ngơ

傻; 愚笨

免费例句

他看起来有点痴呆。

Tā kàn qǐlái yǒudiǎn chīdāi.

HSK6

Anh ấy trông có vẻ hơi ngờ nghệch.

He looks a bit dazed.

义项 nHSK7-9

bệnh Alzheimer; bệnh suy giảm trí nhớ

痴呆症

免费例句

他被诊断为痴呆症。

Tā bèi zhěnduàn wéi chīdāizhèng.

HSK6

Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng mất trí nhớ.

He was diagnosed with dementia.

母亲的痴呆症日益严重。

Mǔqīn de chīdāizhèng rìyì yánzhòng.

HSK6

Bệnh Alzheimer của mẹ ngày càng nặng.

My mother's dementia is getting worse day by day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。