WinHSK

痴迷

HSK7-9v
0 · Lv.1
chīmí

mê; say mê; si mê; mê mẩn; cuồng si

漢越 si mê

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan