WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
登机
HSK4
v
0 · Lv.1
dēngjī
lên máy bay
漢越 đăng cơ
字解构
Phân tích chữ
登
dēng
HSK4
trèo; leo; lên; bước lên; đi lên
机
jī
HSK1
máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
登机口
dēng jī kǒu
HSK4
cửa lên máy bay; cổng lên máy bay
登机桥
dēng jī qiáo
HSK4
cầu lên máy bay
登机梯
dēng jī tī
HSK4
cầu thang lên máy bay; thang máy lên máy bay; thang lên máy bay
登机楼
dēng jī lóu
HSK4
sảnh lên máy bay
登机牌
dēnɡjīpái
HSK4
thẻ lên máy bay
登机证
dēng jī zhèng
HSK4
giấy lên máy bay
登机门
dēng jī mén
HSK4
cửa lên máy bay
登机手续
dēng jī shǒu xù
HSK5
thủ tục lên máy bay
查词
复习
真题
工具
我的