WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
登记
HSK5
v
0 · Lv.1
dēngjì
đăng ký; vào sổ; ghi tên; khai; check - in; trước bạ; đăng bạ; đăng lục
漢越 đăng ký
字解构
Phân tích chữ
登
dēng
HSK4
trèo; leo; lên; bước lên; đi lên
记
jì
HSK2
nhớ; ghi nhớ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
登记卡
dēng jì kǎ
HSK5
thẻ đăng ký; phiếu đăng ký
登记名
dēng jì míng
HSK5
tên tài khoản (trên máy tính)
登记吨
dēng jì dūn
HSK5
tôn (đơn vị đo dung tích của tàu thuyền, tương đương 2,83 m3.)
登记员
dēng jì yuán
HSK5
nhân viên đăng ký
登记处
dēng jì chù
HSK5
nơi đăng ký
登记簿
dēng jì bó
HSK5
sổ đăng ký
登记表
dēng jì biǎo
HSK5
bảng đăng ký; mẫu đăng ký
户籍登记
hù jí dēng jì
HSK5
Đăng ký hộ khẩu
登记签证
dēng jì qiān zhèng
HSK5
Đăng kí thị thực
结婚登记
jié hūn dēng jì
HSK5
Đăng ký kết hôn
查词
复习
真题
工具
我的