WinHSK

白刃

HSK1n
0 · Lv.1
báirèn

dao sắc; gươm tuốt trần; mã tấu sắc bén

naked sword/blade [ 相关词条 ] 白刃战 [名] bayonet fighting/assault/charge

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan