拼
白描
HSK5n 0 · Lv.1
báimiáo
tranh thuỷ mặc; phép vẽ mực Tàu; vẽ bạch miêu (một kiểu vẽ của Trung quốc, chỉ dùng đường nét, không tô màu)
plain depiction; simple, straightforward style of writing; sketch
漢越
字解构
Phân tích chữ白báiHSK1trắng, màu trắng, sáng tỏ, rõ ràng, uống công, vô ích, tốn công, uống phí描miáoHSK5tô; đồ; tô vẽ; miêu tả; phỏng vẽ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分