WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
白痴
HSK7-9
n
0 · Lv.1
bái
chī
người ngốc; kẻ ngốc; người ngớ ngẩn; người ngu đần
idiot; ament; imbecile; oaf
漢越
字解构
Phân tích chữ
白
bái
HSK1
trắng, màu trắng, sáng tỏ, rõ ràng, uống công, vô ích, tốn công, uống phí
痴
chī
HSK7-9
ngốc; khờ; ngu si; dại dột; ngu xuẩn; dở hơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的