拼
白虎
HSK4n 0 · Lv.1
báihǔ
(tiếng lóng) cơ quan sinh dục nữ không lông
White Tiger, collective name for the western group of seven of the twenty-eight constellations
漢越
字解构
Phân tích chữ白báiHSK1trắng, màu trắng, sáng tỏ, rõ ràng, uống công, vô ích, tốn công, uống phí虎hǔHSK4hổ; cọp; hùm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分