WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
皇帝
HSK6
n
0 · Lv.1
huángdì
vua; hoàng đế; nhà vua
漢越 hoàng đế
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
土皇帝
tǔ huáng dì
HSK6
chúa đất; chúa địa phương; vua một cõi
女皇帝
nǚ huáng dì
HSK6
hoàng hậu
小皇帝
xiǎo huáng dì
HSK6
tiểu hoàng đế (ẩn dụ những đứa trẻ được nuông chiều quá mức)
皇帝菜
huáng dì cài
HSK6
cải xoong
末代皇帝
mò dài huáng dì
HSK6
hoàng đế cuối cùng
秦始皇帝
qín shǐ huáng dì
HSK6
Hoàng đế Tần Thủy Hoàng
查词
复习
真题
工具
我的